gros point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật thêu mũi chữ thập lớn: "Gros point" là một kỹ thuật thêu ren (needlepoint) sử dụng các mũi khâu lớn, thường được thực hiện trên vải có lỗ rõ ràng.
- Mũi thêu gros point: Một loại mũi thêu đặc trưng, trong đó mỗi mũi khâu phủ lên hai sợi ngang và hai sợi dọc của vải, tạo ra các ô vuông nhỏ và đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học thêu gros point để tạo ra những chiếc gối trang trí.)
- (Mũi thêu gros point rất phù hợp để tạo các họa tiết hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gros point tapestry": tấm thảm thêu bằng kỹ thuật gros point.
- The museum displayed a 19th-century gros point tapestry. (Bảo tàng trưng bày một tấm thảm thêu gros point từ thế kỷ 19.)
"Gros point canvas": vải dùng để thêu gros point, thường có lưới lớn hơn so với thêu petit point.
- You need a gros point canvas for this project due to the large stitches. (Bạn cần vải gros point cho dự án này vì các mũi khâu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Petit point: kỹ thuật thêu mũi chữ thập nhỏ, ngược lại với gros point, sử dụng mũi khâu nhỏ hơn.
- Petit point is more detailed than gros point. (Petit point chi tiết hơn gros point.)
Needlepoint: thêu ren nói chung, bao gồm cả gros point và petit point.
- Needlepoint is a popular craft for making accessories. (Thêu ren là một nghề thủ công phổ biến để làm phụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Large stitch embroidery: thêu mũi khâu lớn.
- Tapestry stitch: mũi thêu thảm (đôi khi dùng để chỉ mũi thêu tương tự gros point).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stitch up: khâu lại, hoàn thành một mũi thêu.
- She stitched up the gros point pattern in one evening. (Cô ấy đã hoàn thành họa tiết gros point trong một buổi tối.)
Work on: thực hiện (một dự án thêu).
- He is working on a gros point cushion cover. (Anh ấy đang thực hiện một vỏ gối thêu gros point.)
Thành ngữ liên quan
- Cross-stitch: mũi thêu chữ thập (một kỹ thuật thêu tương tự nhưng thường nhỏ hơn gros point).
- Gros point is a type of cross-stitch with larger stitches. (Gros point là một loại mũi thêu chữ thập với các mũi khâu lớn hơn.)